EN1092 PN16 WN

  1. Sức mạnh kết cấu vô song: Thiết kế cổ côn tích hợp đảm bảo phân bổ ứng suất đồng đều, loại bỏ các điểm tập trung. Sản phẩm chịu được áp suất cực đại (lên đến Class2500/PN400) và nhiệt độ (-200℃ đến 800℃), chống rung cơ học và mỏi trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

  2. Độ tin cậy niêm phong vượt trội: Bề mặt làm kín được gia công chính xác (Ra≤3.2μm) với nhiều lựa chọn (RF, FF, RTJ, MF) tạo nên lớp đệm kín khít với các miếng đệm tương thích. Ngăn chặn hiệu quả rò rỉ các chất ăn mòn, độc hại, độ nhớt cao hoặc dễ bay hơi, đảm bảo an toàn vận hành.

  3. Dễ dàng lắp đặt và căn chỉnh: Cổ côn cung cấp vị trí tham chiếu rõ ràng cho đường ống, giúp đơn giản hóa việc hàn và lắp ráp. Giảm thiểu lỗi lắp đặt, rút ​​ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công, ngay cả đối với các hệ thống đường ống phức tạp.

  4. Độ bền vượt trội: Được sản xuất từ ​​vật liệu chất lượng cao (thép cacbon, thép không gỉ, thép hợp kim) thông qua quá trình rèn và xử lý nhiệt nghiêm ngặt (tôi, ram). Tăng cường khả năng chống ăn mòn, mài mòn và oxy hóa, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu tần suất bảo trì.

  5. Khả năng tương thích toàn cầu: Tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế (ASME B16.5, EN 1092-1, JIS B2220, GB/T 9115) và các thông số kỹ thuật khu vực. Đảm bảo khả năng hoán đổi liền mạch với các thành phần đường ống toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới và hợp tác dự án.

  6. Khả năng thích ứng ứng dụng linh hoạt: Thích hợp cho các ứng dụng áp suất cao, nhiệt độ cao và các ứng dụng quan trọng trong ngành dầu khí, hóa chất, phát điện, hàng hải và xử lý nước. Đáp ứng cả yêu cầu tiêu chuẩn và tùy chỉnh cho môi trường làm việc hoặc điều kiện làm việc đặc biệt.

  7. Giải pháp dài hạn tiết kiệm chi phí: Giảm chi phí thay thế và bảo trì do độ bền và độ tin cậy cao. Tránh thời gian ngừng hoạt động do rò rỉ hoặc hư hỏng cấu trúc, mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các hệ thống công nghiệp.

  8. Hiệu quả dòng chảy nâng cao: Sự chuyển tiếp mượt mà giữa cổ và thành trong của đường ống giúp giảm thiểu sức cản của chất lỏng và mất áp suất, tối ưu hóa hiệu quả của toàn bộ hệ thống đường ống.


Chi tiết sản phẩm

1. Tổng quan

Mặt bích cổ hàn (mặt bích WN) là một phụ kiện kết nối đường ống cao cấp được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao, nhiệt độ cao và các ứng dụng quan trọng. Với đặc điểm tích hợp cổ côn và đĩa bích tròn, mặt bích này đảm bảo độ kín khít và ổn định kết cấu trong các hệ thống đường ống công nghiệp. Tuân thủ các tiêu chuẩn toàn cầu, mặt bích này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp dầu khí, hóa chất, phát điện và hàng hải.

7.jpg4.jpg1.jpg2. Cấu trúc cốt lõi

Cổ thon: Được hàn liền mạch vào đường ống thông qua phương pháp hàn đối đầu, thiết kế thuôn nhọn tạo nên sự chuyển tiếp mượt mà giữa cổ bích và thành ống bên trong, giảm thiểu sự tập trung ứng suất và tăng cường khả năng chịu tải.

Đĩa mặt bích: Có các lỗ bu lông cách đều nhau để lắp chặt bằng các mặt bích phù hợp. Bề mặt bịt kín được gia công chính xác thành nhiều loại (RF, FF, RTJ, MF) để phù hợp với các yêu cầu về môi chất và áp suất khác nhau, kết hợp với gioăng để đảm bảo hiệu suất chống rò rỉ.

Biến thể đặc biệt: Mặt bích cổ hàn dài (LWN) có cổ hình trụ dài (dài hơn 2-3 lần so với các mẫu tiêu chuẩn) để hàn trực tiếp vào bình chịu áp suất hoặc bể chứa, loại bỏ nhu cầu sử dụng bộ chuyển đổi bổ sung.

3. Thông số kỹ thuật chính

Loại tham số Chi tiết
Phạm vi kích thước Tiêu chuẩn: 1/2" - 60" (DN15 - DN1500); Có thể tùy chỉnh lên đến 160" (DN4000) cho các dự án đường ống có đường kính lớn.
Xếp hạng áp lực - ASME: Class150, 300, 600, 900, 1500, 2500
- GB/EN/DIN: PN2.5, PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN63, PN100, PN160, PN400
- JIS: 1K, 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, 40K, 63K
Tùy chọn vật liệu Thép cacbon (A105, Q235B, 20#), Thép không gỉ (SUS304, SUS316, 316L, 321), Thép hợp kim (F11, F22, 15CrMoV), Thép không gỉ song công (2205, 2507), Hợp kim titan (có khả năng chống ăn mòn cực cao).
Các loại bề mặt niêm phong - Mặt nâng (RF): Phổ biến cho các ứng dụng áp suất cao
- Mặt phẳng (FF): Thích hợp cho môi trường áp suất thấp, không độc hại
- Khớp nối kiểu vòng (RTJ): Sử dụng dầu và khí áp suất/nhiệt độ cực cao
- Đực-Cái (MF): Tiêu chuẩn JIS, tăng cường độ ổn định khi bịt kín
Tiêu chuẩn tuân thủ Quốc tế: ASME B16.5, ASME B16.47, EN 1092-1, JIS B2220, DIN 2527/2636
Trong nước (Trung Quốc): GB/T 9115, HG/T 20592, JB/T 81

4. Ưu điểm của sản phẩm

Sức mạnh cấu trúc vượt trội: Thiết kế cổ tích hợp phân bổ ứng suất đồng đều, chịu được áp suất lên đến Class2500/PN400 và nhiệt độ từ -200℃ đến 800℃, chống rung động cơ học và chống mỏi.

Hiệu suất niêm phong đáng tin cậy: Bề mặt bịt kín được hoàn thiện chính xác (Ra≤3,2μm) kết hợp với miếng đệm tương thích giúp ngăn rò rỉ chất ăn mòn, độc hại hoặc có độ nhớt cao, đảm bảo an toàn khi vận hành.

Dễ dàng lắp đặt và căn chỉnh: Cổ thon cung cấp vị trí tham chiếu rõ ràng, đơn giản hóa quy trình hàn và lắp ráp, giảm lỗi và cải thiện hiệu quả thi công.

Tuổi thọ dài:Vật liệu chất lượng cao kết hợp với rèn và xử lý nhiệt (tôi, ram) giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, mài mòn và oxy hóa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

Khả năng thay thế toàn cầu:Việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo khả năng tương thích với các thành phần đường ống toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới và hợp tác dự án.

5. Quy trình sản xuất

Kiểm tra nguyên liệu thô → Rèn (tăng mật độ vật liệu) → Gia công CNC (tiện, khoan, phay) → Xử lý nhiệt (tối ưu hóa các đặc tính cơ học) → Hoàn thiện bề mặt bịt kín → Kiểm tra không phá hủy (UT, RT, MT, PT) → Kiểm tra áp suất thủy tĩnh (áp suất định mức gấp 1,5 lần) → Xử lý bề mặt (mạ kẽm, sơn, thụ động hóa) → Kiểm tra kích thước (đo 3D) → Đóng gói và giao hàng.

6. Ứng dụng điển hình

Dầu khí: Thăm dò thượng nguồn, vận chuyển đường ống trung nguồn, lọc dầu và nhà máy hóa dầu hạ nguồn.

Ngành công nghiệp hóa chất: Bình phản ứng nhiệt độ cao/áp suất cao, đường ống dẫn chất ăn mòn (axit, kiềm, dung môi).

Sản xuất điện: Nhiệt điện, đường ống lò hơi điện hạt nhân, tua bin hơi nước.

Xử lý nước: Xử lý nước thải công nghiệp, hệ thống khử muối nước biển.

Kỹ thuật hàng hải: Đường ống tàu, kết nối thiết bị nền tảng ngoài khơi.

Sản xuất máy móc: Hệ thống thủy lực thiết bị nặng, đường ống nồi hơi công nghiệp.

7. Dịch vụ tùy chỉnh

Kích thước tùy chỉnh, mức áp suất và cấu hình lỗ bu lông.

Vật liệu đặc biệt cho môi trường khắc nghiệt (ví dụ: hợp kim titan, thép không gỉ hai lớp).

Bề mặt bịt kín không chuẩn (ví dụ: rãnh và lưỡi, độ nhám tùy chỉnh).

Xử lý bề mặt chống ăn mòn (lót PTFE, phủ epoxy, mạ kẽm).

8. Đảm bảo chất lượng

Quy trình sản xuất đạt chứng nhận ISO 9001:2015.

Chứng nhận nguyên liệu thô (Báo cáo thử nghiệm nhà máy, MTR) được cung cấp cho mỗi lô.

Kiểm tra áp suất thủy tĩnh 100% và kiểm tra không phá hủy các thành phần quan trọng.

Độ chính xác về kích thước được xác minh bằng thiết bị đo lường tiên tiến.


Để lại tin nhắn của bạn

Sản phẩm liên quan

x

Sản phẩm phổ biến

x